Cụm từ đi cùng với: passionately
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “passionately”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
passionately fondlogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.057 lần
passionately attachedlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 240 lần
passionately enamouredlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
passionately devotedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 170 lần
passionately addictedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
wept passionatelylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
passionately lovedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 306 lần
Đối chiếu cách dùng của passionately
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.