E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: partition

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “partition”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

partition of polandlogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 100 lần
wooden partitionlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 211 lần
swap partitionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
disk partitionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
thin partitionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 230 lần
oberon partitionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
primary partitionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
glazed partitionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần

Đối chiếu cách dùng của partition

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.