E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: part

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “part”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

greater partlogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15.197 lần
upper partlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.370 lần
lower partlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.725 lần
different partlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.651 lần
latter partlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.531 lần
important partlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.409 lần
every partlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.472 lần
take partlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.029 lần
early partlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.611 lần
various partlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.222 lần
took partlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.434 lần
large partlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.394 lần

Đối chiếu cách dùng của part

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.