Cụm từ đi cùng với: parameter
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “parameter”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
input parameterlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần
parameter logisticlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
positional parameterlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
dummy parameterlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
formal parameterlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 100 lần
optional parameterlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
configuration parameterlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
specified parameterlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
output parameterlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
template parameterlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
Đối chiếu cách dùng của parameter
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.