E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: parade

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “parade”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “parade”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
marine paradelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 94 lần
parade groundlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 782 lần
parade the streetslogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 242 lần
dress paradelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 353 lần

Đối chiếu cách dùng của “parade”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.