E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: panel

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “panel”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

solar panellogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 454 lần
sliding panellogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 226 lần
oak panellogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 435 lần
oaken panellogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 84 lần
intergovernmental panellogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 60 lần
control panellogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 220 lần
advisory panellogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần

Đối chiếu cách dùng của panel

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.