Cụm từ đi cùng với: pan
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “pan”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
frying panlogDice 11.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.169 lần
pan stanislavlogDice 10.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.425 lần
pan michaellogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 919 lần
warming panlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 485 lần
pan andreilogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 408 lần
pan ignaslogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 355 lần
pan yanlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 356 lần
tin panlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 457 lần
pan gideonlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 262 lần
pan serafinlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 201 lần
pan longinlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 195 lần
stew panlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 160 lần
Đối chiếu cách dùng của pan
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.