E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: palm

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “palm”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “palm”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
palm treeslogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.223 lần
palm leaflogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 612 lần
palm oillogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 549 lần
palm treelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.442 lần
palm leaveslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 907 lần
cocoa palmlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 222 lần
date palmlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 391 lần
nut palmlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 222 lần
cabbage palmlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 172 lần
cocoanut palmlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 155 lần
palm groveslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 167 lần
palm brancheslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 314 lần

Đối chiếu cách dùng của “palm”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.