Cụm từ đi cùng với: pal
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “pal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “pal”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghéppal ologuslogDice 10.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 193 lần
pal olithiclogDice 10.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 168 lần
pal ontologylogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 96 lần
pal ozoiclogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
pal stralogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
pal ontologicallogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
pal otherelogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần
pal ciologDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
pal stinalogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
pal fakelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
pal ographylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
Đối chiếu cách dùng của “pal”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.