E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: packet

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “packet”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

sealed packetlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 404 lần
packet switchinglogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 89 lần
packet of letterslogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 558 lần
steam packetlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 169 lần
ann packetlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 136 lần
ip packetlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 78 lần
packet of paperslogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 257 lần
packet containinglogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 129 lần
mail packetlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 91 lần
packet switchedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
udp packetlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần

Đối chiếu cách dùng của packet

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.