Cụm từ đi cùng với: oxygen
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “oxygen”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
oxygen atomlogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 267 lần
oxygen atomslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 234 lần
reactive oxygenlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 110 lần
affinity for oxygenlogDice 8.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 99 lần
oxygen uptakelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
hydrogen oxygenlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
oxygen gaslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 189 lần
oxygen nitrogenlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
oxygen saturationlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
oxygen hydrogenlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 82 lần
nitrogen oxygenlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
oxygen bindinglogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 94 lần
Đối chiếu cách dùng của oxygen
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.