Cụm từ đi cùng với: ox
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ox”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “ox”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmusk oxlogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 237 lần
stalled oxlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
ox cartlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 268 lần
ox teamslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 138 lần
ox cartslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 104 lần
ox goadlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
ox hideslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
felled an oxlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 44 lần
roast an oxlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 53 lần
ox hidelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 167 lần
ox waggonlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
ox teamlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 141 lần
Đối chiếu cách dùng của “ox”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.