E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ow

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “ow”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “ow”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
ow appylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
ow wowlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
wow owlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
ow oologDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
mee owlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
meow owlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
coo owlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần

Đối chiếu cách dùng của “ow”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.