E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: over

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “over”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

passed overlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12.903 lần
came overlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16.086 lần
bent overlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.493 lần
come overlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13.299 lần
bending overlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.666 lần
went overlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.693 lần
hung overlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.734 lần
influence overlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.645 lần
watch overlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.601 lần
get overlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.648 lần
power overlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.051 lần
go overlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8.948 lần

Đối chiếu cách dùng của over

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.