Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: oval
Phát hiện 7 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
oval shapedMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 208 lần
elongated ovalMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 32 lần
kennington ovalMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 24 lần
oval shapeTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 164 lần
oval framesTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 30 lần
oval mirrorTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 54 lần
oval contourTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 15 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với oval
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.