E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: outside

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “outside”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

outside the dottedlogDice 8.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.315 lần
lie outsidelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.409 lần
outside the doorlogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.815 lần
outside the wallslogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 862 lần
outside worldlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.230 lần
outside the gatelogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 663 lần
standing outsidelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 826 lần
waiting outsidelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 708 lần
outside the townlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 958 lần
outside the gateslogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 399 lần
outside temperatureslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 308 lần
outside the windowlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 664 lần

Đối chiếu cách dùng của outside

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.