E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: output

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “output”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

transmitter's outputlogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 454 lần
input outputlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 340 lần
output voltagelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 244 lần
cardiac outputlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 94 lần
output currentlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 439 lần
power outputlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.104 lần
standard outputlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần
output deviceslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71 lần
economic outputlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
audio outputlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
output devicelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
output filelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99 lần

Đối chiếu cách dùng của output

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.