E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: outlook

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “outlook”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

optimistic outlooklogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
wider outlooklogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
microsoft outlooklogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần

Đối chiếu cách dùng của outlook

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.