E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: outline

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “outline”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

dim outlinelogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 521 lần
shadowy outlinelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 159 lần
dimly outlinelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 134 lần
brief outlinelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 213 lần
faint outlinelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 237 lần
sharply outlinelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 156 lần
rounded outlinelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 99 lần
rugged outlinelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
vague outlinelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 132 lần
clearly outlinelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 171 lần
graceful outlinelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 117 lần
irregular outlinelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần

Đối chiếu cách dùng của outline

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.