Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên
Cụm từ đi cùng với: outer
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “outer” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
outer diamter★ Rất mạnh9.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 552 lần
outer edgeMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 880 lần
outer wallMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 942 lần
outer gateMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 691 lần
outer garmentsMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 278 lần
outer layerMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 215 lần
outer doorMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.664 lần
outer garmentMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 186 lần
outer shellMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 264 lần
outer darknessMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 500 lần
outer spaceMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 497 lần
outer membraneMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 151 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với outer
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.