E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ounce

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “ounce”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

ounce of superfluouslogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 57 lần
ounce of preventionlogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 45 lần
fluid ouncelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
ounce of silverlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 260 lần
ounce of goldlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 426 lần
ounce of butterlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 61 lần
sixteen ouncelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
ounce avoirdupoislogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần

Đối chiếu cách dùng của ounce

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.