E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: orientation

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “orientation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

sexual orientationlogDice 10.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 644 lần
goal orientationlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 358 lần
spatial orientationlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
motivational orientationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
dominance orientationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
homosexual orientationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
mastery orientationlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
ego orientationlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
causality orientationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
avoidance orientationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần

Đối chiếu cách dùng của orientation

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.