Cụm từ đi cùng với: organization
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “organization”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “organization”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépinternational organizationlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 514 lần
profit organizationlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 388 lần
governmental organizationlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 219 lần
terrorist organizationlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 219 lần
nonprofit organizationlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 186 lần
health organizationlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 679 lần
social organizationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 327 lần
political organizationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 242 lần
military organizationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 209 lần
charitable organizationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần
Đối chiếu cách dùng của “organization”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.