E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: organic

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “organic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

organic compoundslogDice 10.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 451 lần
organic chemistrylogDice 10.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 412 lần
organic moleculeslogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 258 lần
organic solventslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 59 lần
organic substanceslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần
organic compoundlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 109 lần
organic evolutionlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 105 lần
organic farminglogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 90 lần
organic solventlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
organic beingslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 192 lần
organic synthesislogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
organic remainslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 211 lần

Đối chiếu cách dùng của organic

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.