Cụm từ đi cùng với: orbit
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “orbit”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
elliptical orbitlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 140 lần
particle's orbitlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 128 lần
earth's orbitlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 154 lần
lunar orbitlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 83 lần
circular orbitlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 135 lần
period of orbitlogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 413 lần
planet's orbitlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
moon's orbitlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
geosynchronous orbitlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
planetary orbitlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
eccentric orbitlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
geostationary orbitlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
Đối chiếu cách dùng của orbit
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.