E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: orange

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “orange”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

orange blossomslogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 679 lần
orange groveslogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 436 lần
orange peellogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 339 lần
prince of orangelogDice 8.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.491 lần
orange treeslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.350 lần
orange grovelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 252 lần
orange blossomlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 187 lần
orange colouredlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 284 lần
william of orangelogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 482 lần
orange juicelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 127 lần
orange countylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 270 lần
orange coloredlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 194 lần

Đối chiếu cách dùng của orange

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.