Cụm từ đi cùng với: optimism
Phân tích 7 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “optimism” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
dispositional optimism★ Rất mạnh9.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 46 lần
unrealistic optimismMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 30 lần
optimism biasMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 86 lần
techno optimismMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 9 lần
optimism pessimismTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 11 lần
tragic optimismTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 39 lần
culpable optimismTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 9 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với optimism
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.