E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: operation

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “operation” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

co operation★ Rất mạnh10.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.546 lần
military operationMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.139 lần
surgical operationMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 404 lần
plan of operationMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 679 lần
mining operationMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 282 lần
commence operationMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 265 lần
active operationMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 414 lần
commenced operationMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 341 lần
base of operationTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 307 lần
offensive operationTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 195 lần
arithmetic operationTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 145 lần
successful operationTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 223 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với operation

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.