E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: openly

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “openly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

openly avowedlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 285 lần
openly expressedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 317 lần
openly declaredlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 383 lần
openly defiedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 87 lần
openly licensedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần
openly avowlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
openly professedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 98 lần
openly acknowledgedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 113 lần
openly gaylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 182 lần
openly proclaimedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
openly confessedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 89 lần
openly accusedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 89 lần

Đối chiếu cách dùng của openly

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.