Cụm từ đi cùng với: one
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “one”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
every onelogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67.189 lần
one daylogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71.738 lần
one thinglogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44.916 lần
one sidelogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42.666 lần
one anotherlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40.729 lần
one elselogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30.094 lần
one hundredlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23.957 lần
one handlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25.669 lần
with onelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56.474 lần
for onelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54.319 lần
one wordlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15.839 lần
one morninglogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15.366 lần
Đối chiếu cách dùng của one
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.