E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: omelette

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “omelette”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “omelette”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
omelette souffllogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
omelette auxlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
savoury omelettelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
omelette with mushroomslogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của “omelette”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.