E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: olympics

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “olympics”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

olympics qualificationlogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 89 lần
summer olympicslogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.240 lần
olympics in beijinglogDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 31 lần
beijing olympicslogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
olympics in tokyologDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 37 lần
winter olympicslogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 397 lần
olympics in sochilogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 10 lần
tokyo olympicslogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
olympics in helsinkilogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 8 lần
olympics in atlantalogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 14 lần
olympics in seoullogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 8 lần
seoul olympicslogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của olympics

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.