Cụm từ đi cùng với: olive
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “olive”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “olive”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépolive oillogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 593 lần
olive branchlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 570 lần
olive groveslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 244 lần
olive complexionlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 311 lần
mount of olivelogDice 8.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 422 lần
olive treeslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 731 lần
olive grovelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 122 lần
olive rothesaylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67 lần
olive chancellorlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 87 lần
olive brancheslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 181 lần
olive greenlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 476 lần
olive tintlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
Đối chiếu cách dùng của “olive”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.