E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: old

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “old”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

old manlogDice 10.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 116.728 lần
old womanlogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39.984 lần
years oldlogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35.775 lần
old ladylogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25.973 lần
old gentlemanlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20.826 lần
old fashionedlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18.010 lần
old friendlogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22.297 lần
old fellowlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13.827 lần
old agelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12.202 lần
poor oldlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15.061 lần
year oldlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11.370 lần
dear oldlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11.826 lần

Đối chiếu cách dùng của old

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.