E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: office

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “office”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “office”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
post officelogDice 10.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10.648 lần
telegraph officelogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.429 lần
printing officelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 991 lần
private officelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.191 lần
foreign officelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 970 lần
holy officelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 777 lần
box officelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 847 lần
public officelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.025 lần
clerk's officelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 475 lần
newspaper officelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 544 lần
police officelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 631 lần
outer officelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 516 lần

Đối chiếu cách dùng của “office”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.