E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: offer

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “offer”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

opportunity offerlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.425 lần
accepted the offerlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 890 lần
offer of marriagelogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 887 lần
offer for salelogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 620 lần
accept the offerlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 700 lần
offer a rewardlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 599 lần
generous offerlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 588 lần
kindly offerlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 560 lần

Đối chiếu cách dùng của offer

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.