E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: offender

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “offender”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

sex offenderlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 226 lần
juvenile offenderlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
punish the offenderlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 74 lần
hardened offenderlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần

Đối chiếu cách dùng của offender

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.