Kho ngữ liệu COCA & BNC/11 cụm liên kết tự nhiên
Cụm từ đi cùng với: odd
Phân tích 11 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “odd” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
odd jobsMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 684 lần
odd mixtureMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 234 lần
odd coincidenceTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 146 lần
odd momentsTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 260 lần
odd cornersTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 139 lần
odd trickTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 141 lần
odd numbersTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 194 lần
odd volumesTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 113 lần
sorts of oddTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 133 lần
odd sortTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 464 lần
odd shapedTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 112 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với odd
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.