Cụm từ đi cùng với: occupational
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “occupational”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
occupational therapylogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 115 lần
occupational therapistslogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
occupational therapistlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
occupational burnoutlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
eu occupationallogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
occupational segregationlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
occupational functioninglogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
maritime occupationallogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
occupational licenseslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
occupational medicinelogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
Đối chiếu cách dùng của occupational
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.