E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: occupation

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “occupation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

pre occupationlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 287 lần
sole occupationlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 168 lần
congenial occupationlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 106 lần
daily occupationlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 249 lần
principal occupationlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 166 lần
ordinary occupationlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 200 lần
peaceful occupationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
sedentary occupationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
favourite occupationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 126 lần
usual occupationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 312 lần
constant occupationlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 153 lần
profitable occupationlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần

Đối chiếu cách dùng của occupation

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.