E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: obvious

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “obvious”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

obvious typographicallogDice 10.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 604 lần
obvious punctuationlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 198 lần
obvious reasonslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 584 lần
corrected obviouslogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
sufficiently obviouslogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 184 lần
obvious printerlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69 lần
obvious errorslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 97 lần
obvious typographiclogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần

Đối chiếu cách dùng của obvious

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.