E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: obstacle

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “obstacle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “obstacle”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
insurmountable obstaclelogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 327 lần
insuperable obstaclelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 209 lần
formidable obstaclelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 179 lần
serious obstaclelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 373 lần
unforeseen obstaclelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
unexpected obstaclelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 129 lần
invincible obstaclelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
overcoming obstaclelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần

Đối chiếu cách dùng của “obstacle”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.