Cụm từ đi cùng với: oblige
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “oblige”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
much obligelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.929 lần
oblige to confesslogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 815 lần
oblige to leavelogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.084 lần
greatly obligelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 741 lần
oblige to submitlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 469 lần
oblige to abandonlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 374 lần
noblesse obligelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 299 lần
oblige to remainlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 612 lần
oblige to waitlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 676 lần
oblige to admitlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 409 lần
oblige to stoplogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 579 lần
oblige to yieldlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 333 lần
Đối chiếu cách dùng của oblige
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.