E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: objective

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “objective”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

objective validitylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
primary objectivelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 105 lần
objective includeslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 107 lần
learning objectivelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 258 lần
immersion objectivelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
terminal objectivelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
exam objectivelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
achromatic objectivelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
strategic objectivelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
enabling objectivelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
objective realitylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 127 lần
main objectivelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 227 lần

Đối chiếu cách dùng của objective

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.