Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: object

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “object” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

object in viewMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.834 lần
charged objectMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.184 lần
principal objectMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.151 lần
sole objectMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.026 lần
object of interestMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.567 lần
main objectMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.183 lần
object orientedMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 827 lần
chief objectTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.219 lần
external objectTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 775 lần
real objectTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.119 lần
object of massTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 784 lần
surrounding objectTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 628 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với object

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.