E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: obedient

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “obedient”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “obedient”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
obedient servantlogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.659 lần
obedient humblelogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 409 lần
obedient provinceslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 97 lần
obedient netherlandslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần

Đối chiếu cách dùng của “obedient”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.