Cụm từ đi cùng với: obedience
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “obedience”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
implicit obediencelogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 518 lần
passive obediencelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 361 lần
enforce obediencelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 174 lần
prompt obediencelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 217 lần
filial obediencelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 142 lần
unquestioning obediencelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần
strict obediencelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần
blind obediencelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 209 lần
yield obediencelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần
obedience to orderslogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 219 lần
absolute obediencelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 113 lần
Đối chiếu cách dùng của obedience
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.