Cụm từ đi cùng với: oath
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “oath”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
oath of allegiancelogDice 9.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 917 lần
solemn oathlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 936 lần
oath of fidelitylogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 263 lần
volley of oathlogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 223 lần
oath of fealtylogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 117 lần
oath of secrecylogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 131 lần
swore an oathlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 152 lần
bible oathlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 162 lần
fearful oathlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 171 lần
fierce oathlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 183 lần
muttered oathlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 180 lần
sworn an oathlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 102 lần
Đối chiếu cách dùng của oath
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.