E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: oak

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “oak”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

carved oaklogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 613 lần
oak treelogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.018 lần
scrub oaklogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 272 lần
oak panelledlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 186 lần
evergreen oaklogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 184 lần
polished oaklogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 230 lần
oak treeslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 784 lần
spreading oaklogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 192 lần
oak staircaselogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 204 lần
oak parlourlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 193 lần
oak knowelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 113 lần
oak leaveslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 379 lần

Đối chiếu cách dùng của oak

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.