E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: nurse

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “nurse”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

trained nurselogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 491 lần
wet nurselogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 368 lần
hospital nurselogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 288 lần
sick nurselogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 380 lần
careful nurselogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 286 lần
nurse rosemarylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 166 lần
old nurselogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.566 lần

Đối chiếu cách dùng của nurse

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.